tiềm năng

Học thuật
Thân thiện
tiềm năng

Tiềm năng của học sinh này trong môn toán rất lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lực tiềm tàng: Khả năng sẵn bên trong nhưng chưa được bộc lộ, sử dụng hoặc phát triển đầy đủ. Đây những yếu tố có thể trở thành hiện thực trong tương lai.
    • (Triết học) Tiềm lực: Trong triết học, đặc biệt triết học Aristotle, đây trạng thái khả năng trở thành một cái đó, đối lập với "hiện thực".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đất nước ta nhiều tiềm năng về du lịch. (Nước ta nhiều khả năng tiềm tàng về du lịch.)
    • Cậu ấy một học sinh tiềm năng lớn trong lĩnh vực toán học. (Cậu ấy một học sinh năng lực tiềm tàng lớn trong lĩnh vực toán học.)
    • Việc khai thác tiềm năng kinh tế biển rất quan trọng. (Việc khai thác khả năng tiềm tàng về kinh tế biển rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiềm năng con người": Chỉ tổng thể những khả năng, phẩm chất, trí tuệ tiềm ẩn của con người có thể được phát triển.

    • Giáo dục nhằm khai phá tiềm năng con người. (Giáo dục nhằm mở ra những khả năng tiềm ẩn của con người.)
  • "Tiềm năng phát triển": Khả năng tăng trưởng, mở rộng hoặc trở nên tốt hơn trong tương lai.

    • Thị trường này tiềm năng phát triển rất lớn. (Thị trường này khả năng tăng trưởng rất lớn trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiềm tàng (tính từ): Ẩn giấu bên trong, chưa bộc lộ ra.

    • Sức mạnh tiềm tàng của dân tộc. (Sức mạnh ẩn giấu bên trong của dân tộc.)
  • Tiềm lực (danh từ): Sức mạnh tiềm tàng, thường dùng trong ngữ cảnh rộng như quốc gia, tổ chức.

    • Phát huy tiềm lực kinh tế của đất nước. (Phát huy sức mạnh tiềm tàng về kinh tế của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Khả năng: Năng lực có thể làm được việc đó (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh tính chất "ẩn giấu, chưa bộc lộ" như "tiềm năng").
  • Năng lực: Khả năng thực hiện một công việc nào đó.
Các cụm từ liên quan
  • Khai thác tiềm năng: Hành động phát hiện, sử dụng phát huy những khả năng tiềm tàng.

    • Chúng ta cần chính sách để khai thác tiềm năng một cách hiệu quả. (Chúng ta cần chính sách để sử dụng phát huy những khả năng tiềm tàng một cách hiệu quả.)
  • Đánh giá tiềm năng: Ước lượng, nhận định về mức độ khả năng phát triển trong tương lai.

    • Báo cáo này nhằm đánh giá tiềm năng của thị trường mới. (Báo cáo này nhằm nhận định về khả năng phát triển của thị trường mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tiềm năng hạn": Thường dùng để khuyến khích, nhấn mạnh rằng khả năng phát triển của một người hay một sự vật rất lớn, không thể đoán trước được.
    • Đừng tự giới hạn bản thân, hãy nhớ rằng tiềm năng hạn. (Đừng tự đặt giới hạn cho bản thân, hãy nhớ rằng khả năng phát triển rất lớn.)
tiềm năng

Tiềm năng của học sinh này trong môn toán rất lớn.

  1. d. Năng lực tiềm tàng.